thả bè

thả bè

Một người đàn ông thả bè gỗ xuống dòng sông.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Thả hành động đưa (một loại phương tiện nổi làm từ gỗ, tre, nứa) xuống nước để trôi tự do theo dòng chảy, thường dùng để vận chuyển gỗ hoặc hàng hóa trên sông, suối.
    • Mở rộng: Trong ngữ cảnh nông thôn hoặc miền núi, "thả " còn chỉ hoạt động di chuyển trên mặt nước như một phương tiện giao thông thô sơ.
dụ sử dụng
  • Nghĩa chính (vận chuyển gỗ):

    • Người dân tộc thiểu số thường thả gỗ xuôi dòng sông. (Họ đưa gỗ trôi theo nước để vận chuyển từ rừng về xuôi.)
    • Mùa , việc thả gặp nhiều nguy hiểm nước chảy xiết. (Trong mùa nước lớn, hành động đưa trôi gặp rủi ro do dòng chảy mạnh.)
  • Nghĩa mở rộng (di chuyển bằng ):

    • Du khách thích thú thả trên hồ để ngắm cảnh. (Họ sử dụng làm phương tiện để thư giãn ngắm nhìn thiên nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thả gỗ": hành động cụ thể đưa làm bằng gỗ xuống nước.

    • Công ty lâm nghiệp tổ chức thả gỗ từ thượng nguồn về nhà máy. (Họ thực hiện việc vận chuyển gỗ bằng trên sông.)
  • "thả theo dòng": để trôi tự nhiên theo hướng dòng nước.

    • Người dân quen với việc thả theo dòng không cần máy móc. (Phương pháp truyền thống dùng sức nước để di chuyển .)
Biến thể từ gần giống
  • (danh từ): phương tiện nổi làm từ gỗ, tre, nứa ghép lại.

    • Họ đóng một chiếc để vượt sông. (Họ tạo ra một phương tiện di chuyển trên nước.)
  • Thả trôi (động từ): để vật đó trôi tự do trên mặt nước, tương tự nhưng không nhất thiết .

    • Anh ấy thả trôi chiếc thuyền nhỏ trên hồ. (Để thuyền di chuyển không điều khiển.)
Từ đồng nghĩa
  • Đưa : hành động chuyển từ nơi này sang nơi khác.

    • Họ đưa qua khúc sông hẹp. (Tương tự thả nhưng nhấn mạnh việc di chuyển mục đích.)
  • Phóng : (ít dùng) hành động thả một cách nhanh chóng.

    • Họ phóng xuống dòng nước xiết. (Đưa nhanh vào dòng chảy.)
Thành ngữ liên quan
  • Thả xuôi dòng: hành động để trôi theo dòng nước, thường mang nghĩa ẩn dụ về sự thuận lợi hoặc buông xuôi.
    • Công việc của anh ấy cứ thả xuôi dòng, không cần gắng sức. (Mọi việc diễn ra tự nhiên, không trở ngại.)